Đây là động cơ thẳng hàng, dung tích khoảng 11 lít, đạt tiêu chuẩn khí thải IMO Tier II, với công suất tối đa từ 450 đến 545 PS, thường được lắp đặt trên các tàu chở khách, tàu cá và tàu du lịch câu cá.
Thông số kỹ thuật
Specifications
| Mã phân loại |
4L126TI |
| Số xi lanh |
L6 |
| Hệ thống nạp khí |
Bộ tăng áp & Bộ làm mát khí nạp |
| Dung tích xy lanh (lít) |
11.1 |
| Công suất |
294-401 kW |
| Dải tốc độ |
1,800-2,200 rpm |
| Đường kính x Hành trình piston |
123 x 155 mm |
| Công suất (kW/PS) @ rpm - Chế độ hoạt động liên tục |
294(400) @ 1,800 |
| Công suất (kW/PS) @ rpm - Chế độ tải nặng |
331(450) @ 2,000 |
| Công suất (kW/PS) @ rpm - Chế độ tải trung bình |
364(495) @ 2,100 |
| Công suất (kW/PS) @ rpm - Chế độ tải nhẹ |
401(545) @ 2,200 |
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) (mm) |
1,131 x 904 x 1,153 |
| Trọng lượng khô (kg) |
1,136 kg |
| Tiêu chuẩn khí thải |
MO Tier II |
* Giá trị theo tiêu chuẩn ISO 3046, 8528.