Đây là động cơ điện tử 6 xi lanh thẳng hàng, dung tích 6 lít, trang bị turbo và bộ làm mát khí nạp (intercooler), với công suất tối đa 300 PS, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải IMO Tier II/III và EPA Tier 3.
Giải pháp hiệu suất cao
- Hệ thống phun nhiên liệu tiên tiến sử dụng công nghệ Common Rail
- Tuân thủ các quy định về khí thải (đáp ứng IMO Tier II/III và EPA Tier 3)
- Áp dụng công nghệ SCR (Selective Catalytic Reduction) cho tiêu chuẩn EPA Tier 3
- Tăng độ bền cho các linh kiện chính
- Giảm mức độ khói thải
Tiện lợi / Dễ bảo trì / Ổn định
- Ứng dụng bộ căng đai tự động (Auto Tensioner)
- Ứng dụng thiết bị quay trục khuỷu (Turning Device)
- Ứng dụng các tấm chắn an toàn (Safety Guards)
- Ứng dụng bơm xả dầu điện tử
- Ứng dụng hệ thống CCV (Closed Crankcase Ventilation) giúp cải thiện độ sạch của buồng máy
Giải pháp kinh tế
- Duy trì công suất động cơ như loại điều khiển cơ khí, đồng thời giảm tiêu hao nhiên liệu trung bình khoảng 5% nhờ thiết kế tối ưu hóa kích thước
- Kéo dài chu kỳ thay dầu và lọc dầu từ 250 giờ lên 500 giờ
Chương trình bảo hành mở rộng
- Cung cấp gói bảo hành mở rộng lên đến 3 năm
Thông số kỹ thuật
Specifications
| Mã phân loại |
4L066C |
| Số xi lanh |
L6 |
| Hệ thống nạp khí |
Bộ tăng áp & Bộ làm mát khí nạp |
| Dung tích xy lanh (lít) |
5.9 |
| Công suất |
184-221 kW |
| Dải tốc độ |
1,800-2,300 rpm |
| Đường kính x Hành trình piston |
100 x 125 mm |
| Công suất (kW/PS) @ rpm - Chế độ hoạt động liên tục |
184(250) @ 1,800 |
| Công suất (kW/PS) @ rpm - Chế độ tải nặng |
210(285) @ 2,100 |
| Công suất (kW/PS) @ rpm - Chế độ tải trung bình |
221(300) @ 2,300 |
| Công suất (kW/PS) @ rpm - Chế độ tải nhẹ |
- |
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) (mm) |
1,408 x 837 x 1,155 |
| Trọng lượng khô (kg) |
753 kg |
| Tiêu chuẩn khí thải |
IMO Tier II/III, EPA Tier 3 |
* Giá trị theo tiêu chuẩn ISO 3046, 8528.